Có 6 kết quả:

呂 lả扡 lả把 lả𣳮 lả𪫦 lả𫤉 lả

1/6

lả [, lớ, lở, lỡ, lử, lữ, lữa, rả, rứa, trả, trở]

U+5442, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

lả đi; lả lơi

Tự hình 5

Dị thể 3

lả [đỡ]

U+6261, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lả đi; lả lơi

Tự hình 1

Dị thể 3

lả [, , bạ, bả, bẻ, bỡ, bửa, bữa, sấp, trả, , vả, vỗ]

U+628A, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lả đi; lả lơi

Tự hình 3

Dị thể 5

lả [, lỡ, nhỡ, , rửa, rữa]

U+23CEE, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lả lơi

Tự hình 1

Dị thể 1

lả

U+2AAE6, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lả đi; lả lơi

Tự hình 1

lả

U+2B909, tổng 20 nét, bộ nhân 人 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lả đi; lả lơi