Có 5 kết quả:

朗 lảng浪 lảng郎 lảng𨃹 lảng𨅉 lảng

1/5

lảng [lãng, lăng, lẳng, lặng, lứng, lững, lựng, rang, rạng]

U+6717, tổng 10 nét, bộ nguyệt 月 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

bảng lảng

Tự hình 3

Dị thể 11

lảng [lãng, lăng, lặng, rằng, trảng]

U+6D6A, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lảng tránh

Tự hình 3

Dị thể 1

lảng [lang, loang, loen, loẻn, sang]

U+90CE, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lảng tránh

Tự hình 4

Dị thể 4

lảng [lấng]

U+280F9, tổng 17 nét, bộ túc 足 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lảng tránh; lảng vảng

lảng [lửng, lững]

U+28149, tổng 17 nét, bộ túc 足 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lảng tránh; lảng vảng