Có 3 kết quả:

㧯 lảo老 lảo𢭂 lảo

1/3

lảo

U+39EF, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lảo đảo

lảo [láu, lão, lảu, lẩu, lẽo, lếu, rảu]

U+8001, tổng 6 nét, bộ lão 老 + 2 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

lảo đảo

Tự hình 6

Dị thể 5

lảo [trao, trau]

U+22B42, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lảo đảo

Tự hình 1

Dị thể 2