Có 6 kết quả:

攭 lảy𢬦 lảy𢯦 lảy𢴙 lảy𢹿 lảy𥙒 lảy

1/6

lảy

U+652D, tổng 24 nét, bộ thủ 手 + 21 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lảy kiều; lảy bắp

Tự hình

lảy [lẩy, lẫy, rẩy, rẫy, rẽ]

U+22B26, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lảy kiều; lảy bắp

Tự hình

Dị thể

lảy [lai, lay, lạy]

U+22BE6, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lảy kiều; lảy bắp

Tự hình

lảy

U+22D19, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lảy móng tay

lảy [lày, lẩy, lẫy, rẫy, rẽ]

U+22E7F, tổng 20 nét, bộ thủ 手 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lảy nỏ

Tự hình

Dị thể

lảy [trẩy]

U+25652, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lảy kiều; lảy bắp