Có 6 kết quả:

吝 lấn粦 lấn論 lấn遴 lấn𢭹 lấn𪡍 lấn

1/6

lấn [liền, lân, lần, lẩn, lẫn, lận, lớn, rằn]

U+541D, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lấn lướt

Tự hình 3

Dị thể 13

lấn [lân]

U+7CA6, tổng 12 nét, bộ mễ 米 + 6 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lấn lướt

Tự hình 2

Dị thể 2

lấn [chọn, giọn, gọn, luận, luồn, lòn, lẩn, lọn, lốn, lộn, lụn, trọn, trộn]

U+8AD6, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lấn dần

Tự hình 4

Dị thể 5

lấn [lân, lăn, lận]

U+9074, tổng 15 nét, bộ sước 辵 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lấn tới

Tự hình 2

Dị thể 4

lấn [lẳn]

U+22B79, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lấn lướt

lấn

U+2A84D, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lấn tới