Có 6 kết quả:

吝 lần寅 lần路 lần𠞺 lần𡫫 lần𨁮 lần

1/6

lần [liền, lân, lấn, lẩn, lẫn, lận, lớn, rằn]

U+541D, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lần khân

Tự hình

Dị thể

lần [dàn, dần, dằng, dờn, dợn, giần, nhớn, rần, rờn, đằn]

U+5BC5, tổng 11 nét, bộ miên 宀 + 8 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

lần khân

Tự hình

Dị thể

lần [lọ, lồ, lộ, lựa, trò, trọ]

U+8DEF, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lần bước

Tự hình

Dị thể

lần

U+207BA, tổng 13 nét, bộ đao 刀 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lần lượt, lần này

lần

U+21AEB, tổng 18 nét, bộ miên 宀 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lần khân

lần

U+2806E, tổng 14 nét, bộ túc 足 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lần bước