Có 3 kết quả:

吝 lẩn論 lẩn𠳺 lẩn

1/3

lẩn [liền, lân, lấn, lần, lẫn, lận, lớn, rằn]

U+541D, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lẩn thẩn

Tự hình 3

Dị thể 13

lẩn [chọn, giọn, gọn, luận, luồn, lòn, lấn, lọn, lốn, lộn, lụn, trọn, trộn]

U+8AD6, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lẩn tránh

Tự hình 4

Dị thể 5

lẩn

U+20CFA, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lẩn thẩn

Tự hình 1

Dị thể 1