Có 4 kết quả:

吝 lẫn悋 lẫn磊 lẫn耒 lẫn

1/4

lẫn [liền, lân, lấn, lần, lẩn, lận, lớn, rằn]

U+541D, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lẫn lộn

Tự hình 3

Dị thể 13

lẫn [luẩn]

U+608B, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

lẫn lộn

Tự hình 1

Dị thể 2

lẫn [dội, giỏi, lòi, lọi, lối, lỗi, rủi, sói, sõi, sỏi, trọi, trổi, xổi]

U+78CA, tổng 15 nét, bộ thạch 石 + 10 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẫn lộn

Tự hình 2

Dị thể 6

lẫn [doi, lòi, lọi, lồi, lỗi, lội, ròi, rồi, rổi, rỗi, rủi]

U+8012, tổng 6 nét, bộ lỗi 耒 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẫn lộn

Tự hình 5

Dị thể 1