Có 8 kết quả:

礼 lẫy禮 lẫy𠲥 lẫy𡅏 lẫy𡅐 lẫy𢙔 lẫy𢬦 lẫy𢹿 lẫy

1/8

lẫy [lãi, lạy, lấy, lẩy, lẻ, lể, lễ, lởi, lỡi, rẽ, trẩy, trễ]

U+793C, tổng 5 nét, bộ kỳ 示 + 1 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lừng lẫy

Tự hình 2

Dị thể 6

lẫy [lãi, lạy, lấy, lẩy, lẻ, lể, lễ, lởi, lỡi, rẩy, rẽ]

U+79AE, tổng 17 nét, bộ kỳ 示 + 13 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lẫy lừng

Tự hình 6

Dị thể 9

lẫy [le, lể]

U+20CA5, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẫy lừng

Tự hình 1

Dị thể 1

lẫy [lể, ỏn]

U+2114F, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẫy lừng

Tự hình 1

Dị thể 1

lẫy [lành]

U+21150, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lẫy lừng

lẫy

U+22654, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái lẫy nỏ, lẫy lừng

lẫy [lảy, lẩy, rẩy, rẫy, rẽ]

U+22B26, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẫy cung

Tự hình 1

Dị thể 1

lẫy [lày, lảy, lẩy, rẫy, rẽ]

U+22E7F, tổng 20 nét, bộ thủ 手 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẫy cung

Tự hình 1

Dị thể 1