Có 3 kết quả:

㕸 lập立 lập𤇥 lập

1/3

lập [dập, lóp, lắp, lặp, ráp, rập, rắp, xập]

U+3578, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nói lập bập

Dị thể 1

lập [lớp, lụp, sầm, sập, sụp]

U+7ACB, tổng 5 nét, bộ lập 立 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

tự lập, độc lập

Tự hình 6

Dị thể 2

lập

U+241E5, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lập loè