Có 6 kết quả:

凓 lật勒 lật慄 lật搮 lật栗 lật篥 lật

1/6

lật

U+51D3, tổng 12 nét, bộ băng 冫 + 10 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lật bật, lật đật; lật lọng

Tự hình 1

Dị thể 1

lật [lấc, lất, lắc, lặc]

U+52D2, tổng 11 nét, bộ lực 力 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lật bật, lật đật; lật lọng

Tự hình 4

Dị thể 4

lật [rất]

U+6144, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

lật bật, lật đật; lật lọng

Tự hình 1

Dị thể 3

lật [loắt, lắt, lặt, rứt, rựt]

U+642E, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lật bật, lật đật; lật lọng

Tự hình 1

lật [lặt, lứt, rật, sật, sựt]

U+6817, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

lật bật, lật đật; lật lọng

Tự hình 3

Dị thể 10

lật [sặt]

U+7BE5, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lật bật, lật đật; lật lọng

Tự hình 2