Có 6 kết quả:

漏 lậu瘺 lậu鏤 lậu镂 lậu陋 lậu𨩐 lậu

1/6

lậu [làu, lâu, lạu]

U+6F0F, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

buôn lậu; lậu động (lỗ rò)

Tự hình 3

Dị thể 5

lậu [lâu]

U+763A, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bệnh lậu

Tự hình 1

Dị thể 2

lậu

U+93E4, tổng 19 nét, bộ kim 金 + 11 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lậu (chạm trổ): lậu khắc

Tự hình 4

Dị thể 2

lậu

U+9542, tổng 14 nét, bộ kim 金 + 9 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lậu (chạm trổ): lậu khắc

Tự hình 2

Dị thể 1

lậu

U+964B, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tệ lậu, hủ lậu

Tự hình 3

Dị thể 4

lậu

U+28A50, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lậu (chạm trổ): lậu khắc

Tự hình 1