Có 2 kết quả:

𥚄 lậy𥛉 lậy

1/2

lậy [lãi, lạy]

U+25684, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cúi lậy

lậy [lạy, vái]

U+256C9, tổng 14 nét, bộ kỳ 示 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lậy van,kính lậy