Có 5 kết quả:

啷 lắng𠻴 lắng𢠯 lắng𣼽 lắng𦗏 lắng

1/5

lắng

U+5577, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lắng nghe

Tự hình 2

lắng

U+20EF4, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lắng nghe

Tự hình 1

lắng

U+2282F, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lo lắng

lắng [láng, lặng, lửng, lững]

U+23F3D, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lắng đọng

lắng

U+265CF, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lắng tai nghe