Có 3 kết quả:

勵 lẹ厲 lẹ𫑐 lẹ

1/3

lẹ [lệ]

U+52F5, tổng 16 nét, bộ lực 力 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lanh lẹ

Tự hình 1

Dị thể 3

lẹ [lệ]

U+53B2, tổng 14 nét, bộ hán 厂 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lẹ làng

Tự hình 4

Dị thể 9

lẹ

U+2B450, tổng 18 nét, bộ sước 辵 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lanh lẹ