Có 4 kết quả:

笠 lẹp躐 lẹp鱲 lẹp𩻑 lẹp

1/4

lẹp [liếp, lép, lạp, lớp, lợp, lụp, nập, rạp, rập, sập, sệp, sụp, tấp]

U+7B20, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẹp kẹp

Tự hình 2

Dị thể 1

lẹp [liệp, láp, lạp, rẹp]

U+8E90, tổng 22 nét, bộ túc 足 + 15 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẹp kẹp

Tự hình 2

Dị thể 1

lẹp [xộp]

U+9C72, tổng 26 nét, bộ ngư 魚 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá lẹp

Tự hình 1

Dị thể 1

lẹp

U+29ED1, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá lẹp