Có 3 kết quả:

灵 lẻng玲 lẻng靈 lẻng

1/3

lẻng [lanh, leng, linh, liêng, lênh]

U+7075, tổng 7 nét, bộ hoả 火 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẻng kẻng

Tự hình 2

Dị thể 22

lẻng [lanh, leng, linh, liếng]

U+73B2, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẻng kẻng

Tự hình 2

Dị thể 2

lẻng [lanh, leng, linh, liêng, lênh, lình]

U+9748, tổng 24 nét, bộ vũ 雨 + 16 nét
phồn thể, hình thanh