Có 5 kết quả:

歷 lếch癧 lếch𤃝 lếch𤻤 lếch𬫂 lếch

1/5

lếch [lệch, lịch, rếch]

U+6B77, tổng 16 nét, bộ chỉ 止 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lếch thếch

Tự hình 5

Dị thể 12

lếch [lệ]

U+7667, tổng 21 nét, bộ nạch 疒 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lếch xếch

Tự hình 1

Dị thể 3

lếch [lạch, lịch, rách, rạch]

U+240DD, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lếch xếch

lếch [lệ]

U+24EE4, tổng 19 nét, bộ nạch 疒 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lếch xếch

Tự hình 1

Dị thể 1

lếch

U+2CAC2, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lếch xếch