Có 3 kết quả:

烈 lết𨀺 lết𨃻 lết

1/3

lết [liệt, lét, lướt, lẹt, riệt, rét, rẹt]

U+70C8, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lê lết

Tự hình

Dị thể

lết [lẹt, lệt]

U+2803A, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lê lết

lết [lẹt, lệt]

U+280FB, tổng 17 nét, bộ túc 足 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lê lết