Có 2 kết quả:

泠 lểnh領 lểnh

1/2

lểnh [linh, lênh, lềnh, rãnh]

U+6CE0, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lểnh mảng

Tự hình 2

Dị thể 2

lểnh [lãnh, lính, lĩnh, lảnh, lễnh, lỉnh]

U+9818, tổng 14 nét, bộ hiệt 頁 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lểnh mảng

Tự hình 4

Dị thể 4