Có 3 kết quả:

了 lểu疗 lểu𫘵 lểu

1/3

lểu [kiết, liễu, léo, líu, lẽo, lếu]

U+4E86, tổng 2 nét, bộ quyết 亅 + 1 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

lểu thểu

Tự hình 3

Dị thể 2

lểu [liệu, ]

U+7597, tổng 7 nét, bộ nạch 疒 + 2 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lểu thểu

Tự hình 2

Dị thể 2

lểu

U+2B635, tổng 12 nét, bộ cao 高 + 2 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lểu thểu