Có 5 kết quả:

列 lệch历 lệch歷 lệch𣄬 lệch𪯯 lệch

1/5

lệch [liệt, loẹt, lít, lướt, lịt, riệt, rít, rệt, rịt]

U+5217, tổng 6 nét, bộ đao 刀 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiêng lệch

Tự hình 5

Dị thể 7

lệch [lịch]

U+5386, tổng 4 nét, bộ hán 厂 + 2 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chênh lệch

Tự hình 2

Dị thể 6

lệch [lếch, lịch, rếch]

U+6B77, tổng 16 nét, bộ chỉ 止 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

chênh lệch

Tự hình 5

Dị thể 12

lệch

U+2312C, tổng 26 nét, bộ phương 方 + 22 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chếch lệch

lệch

U+2ABEF, tổng 17 nét, bộ đẩu 斗 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiêng lệch