Có 8 kết quả:

涖 lị痢 lị痢 lỵ莉 lị蛎 lị蠣 lị詈 lị鬁 lị

1/8

lị [rị]

U+6D96, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lị (tới)

Tự hình 1

Dị thể 1

lị

U+75E2, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bệnh lị

Tự hình 2

Dị thể 3

lỵ

U+75E2, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

kiết lỵ

Tự hình 2

Dị thể 3

lị [lài, lợi, nhài]

U+8389, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mạt lị (hoa lài)

Tự hình 2

Dị thể 1

lị [lợi]

U+86CE, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mẫu lị (con sò)

Tự hình 2

Dị thể 4

lị

U+8823, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mẫu lị (con sò)

Tự hình 1

Dị thể 3

lị [lìa]

U+8A48, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

mạ lị, thế chứ lị

Tự hình 2

Dị thể 2

lị

U+9B01, tổng 17 nét, bộ tiêu 髟 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tích lị (sẹo đầu chụi tóc)

Tự hình 1

Dị thể 1