Có 21 kết quả:

历 lịch厤 lịch嚦 lịch曆 lịch栃 lịch栎 lịch櫟 lịch櫪 lịch歷 lịch沥 lịch瀝 lịch砾 lịch礫 lịch藶 lịch跞 lịch轹 lịch雳 lịch靂 lịch𤃝 lịch𥷒 lịch𩽏 lịch

1/21

lịch [lệch]

U+5386, tổng 4 nét, bộ hán 厂 + 2 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch sử; lịch đại; lịch pháp

Tự hình

Dị thể

lịch

U+53A4, tổng 12 nét, bộ hán 厂 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch sử; lịch đại; lịch pháp

Tự hình

Dị thể

lịch [rích]

U+56A6, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lịch lịch (tiếng động ra)

Tự hình

Dị thể

lịch [rích, rếch, rịch]

U+66C6, tổng 16 nét, bộ nhật 日 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lịch sử; lịch đại; lịch pháp

Tự hình

Dị thể

lịch

U+6803, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch (máng chứa đồ ăn cho súc vật)

Tự hình

Dị thể

lịch

U+680E, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch (cây sến)

Tự hình

Dị thể

lịch [lác, niểu, nẻo, nếu]

U+6ADF, tổng 19 nét, bộ mộc 木 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch (cây sến)

Tự hình

Dị thể

lịch

U+6AEA, tổng 20 nét, bộ mộc 木 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch (máng chứa đồ ăn cho súc vật)

Tự hình

Dị thể

lịch [lếch, lệch, rếch]

U+6B77, tổng 16 nét, bộ chỉ 止 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

lịch sử; lịch đại; lịch pháp

Tự hình

Dị thể

lịch

U+6CA5, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tích lịch (tiếng mưa rơi)

Tự hình

Dị thể

lịch [lạch, rách, rạch, sạch]

U+701D, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tích lịch (tiếng mưa rơi)

Tự hình

Dị thể

lịch

U+783E, tổng 10 nét, bộ thạch 石 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch (sỏi)

Tự hình

Dị thể

lịch

U+792B, tổng 20 nét, bộ thạch 石 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch (sỏi)

Tự hình

Dị thể

lịch [lách, rếch]

U+85F6, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lịch (rau đay)

Tự hình

Dị thể

lịch [lạc]

U+8DDE, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch (cựa, cử động)

Tự hình

Dị thể

lịch

U+8F79, tổng 9 nét, bộ xa 車 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch (chẹn, nghiến, bánh xe nghiến qua)

Tự hình

Dị thể

lịch

U+96F3, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch (sấm sét)

Tự hình

Dị thể

lịch [rích]

U+9742, tổng 24 nét, bộ vũ 雨 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lịch (sấm sét)

Tự hình

Dị thể

lịch [lạch, lếch, rách, rạch]

U+240DD, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tích lịch (tiếng mưa rơi)

lịch [lách]

U+25DD2, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

lịch [nhệch]

U+29F4F, tổng 27 nét, bộ ngư 魚 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch (con nhệch)

Tự hình

Dị thể