Có 1 kết quả:

殮 lịm

1/1

lịm [liễm, liệm]

U+6BAE, tổng 17 nét, bộ ngạt 歹 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịm đi

Tự hình 1

Dị thể 3