Có 2 kết quả:

露 lố𥌧 lố

1/2

lố [, lồ, lộ, , rọ, rộ]

U+9732, tổng 21 nét, bộ vũ 雨 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lố lăng

Tự hình 4

Dị thể 1

lố [, trố]

U+25327, tổng 20 nét, bộ mục 目 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lố mắt