Có 3 kết quả:

獵 lốp𡂏 lốp𧀨 lốp

1/3

lốp [liệp, lạp, lộp]

U+7375, tổng 18 nét, bộ khuyển 犬 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lúa lốp

Tự hình 3

Dị thể 6

lốp

U+2108F, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lốp bốp

Tự hình 1

Dị thể 1

lốp

U+27028, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lúa lốp

Tự hình 1

Dị thể 1