Có 5 kết quả:

洡 lồi眭 lồi耒 lồi𡋃 lồi𥅦 lồi

1/5

lồi [chuôi, dồi, dội, giội, lầy, lội, soi, suôi, sùi, sủi, xùi]

U+6D21, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lồi lõm

Tự hình 1

Dị thể 1

lồi [huy, khoé]

U+772D, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

mắt lồi

Tự hình 2

Dị thể 3

lồi [doi, lòi, lẫn, lọi, lỗi, lội, ròi, rồi, rổi, rỗi, rủi]

U+8012, tổng 6 nét, bộ lỗi 耒 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

lồi lõm

Tự hình 5

Dị thể 1

lồi [lòi, truồi]

U+212C3, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lồi lõm

lồi [loà, nhõi]

U+25166, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lồi mắt

Tự hình 1

Dị thể 1