Có 9 kết quả:

儡 lỗi磊 lỗi纇 lỗi耒 lỗi蕾 lỗi酹 lỗi颣 lỗi𤻳 lỗi𥓹 lỗi

1/9

lỗi

U+5121, tổng 17 nét, bộ nhân 人 + 15 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lỗi (tồi, kém giá)

Tự hình 2

Dị thể 4

lỗi [dội, giỏi, lòi, lẫn, lọi, lối, rủi, sói, sõi, sỏi, trọi, trổi, xổi]

U+78CA, tổng 15 nét, bộ thạch 石 + 10 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

lỗi lạc

Tự hình 2

Dị thể 6

lỗi

U+7E87, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lầm lỗi

Tự hình 2

Dị thể 1

lỗi [doi, lòi, lẫn, lọi, lồi, lội, ròi, rồi, rổi, rỗi, rủi]

U+8012, tổng 6 nét, bộ lỗi 耒 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

lầm lỗi

Tự hình 5

Dị thể 1

lỗi

U+857E, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 1

lỗi

U+9179, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lỗi (đổ rượu tế thần)

Tự hình 2

Dị thể 3

lỗi

U+98A3, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 + 12 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lầm lỗi

Tự hình 1

Dị thể 1

lỗi [luỗi]

U+24EF3, tổng 20 nét, bộ nạch 疒 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lầm lỗi

Tự hình 1

Dị thể 2

lỗi

U+254F9, tổng 13 nét, bộ thạch 石 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lầm lỗi