Có 2 kết quả:

獵 lộp𨀎 lộp

1/2

lộp [liệp, lạp, lốp]

U+7375, tổng 18 nét, bộ khuyển 犬 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trắng lộp

Tự hình 3

Dị thể 6

lộp [rập, sụp]

U+2800E, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lộp bộp