Có 3 kết quả:

呂 lớ捛 lớ𥺓 lớ

1/3

lớ [, lả, lở, lỡ, lử, lữ, lữa, rả, rứa, trả, trở]

U+5442, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lớ ngớ

Tự hình 5

Dị thể 3

lớ [lựa, rở, trã]

U+635B, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lớ ngớ

Tự hình 1

Dị thể 1

lớ

U+25E93, tổng 13 nét, bộ mễ 米 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn lớ