Có 8 kết quả:

俐 lời利 lời唎 lời𠅜 lời𠳒 lời𡗶 lời𢈱 lời𫜗 lời

1/8

lời [lợi]

U+4FD0, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lời lãi

Tự hình

lời [, lợi]

U+5229, tổng 7 nét, bộ đao 刀 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

lời lãi

Tự hình

Dị thể

lời [rỉa, trơi]

U+550E, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lời nói

Tự hình

lời [lề]

U+2015C, tổng 10 nét, bộ đầu 亠 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lời nói

Tự hình

lời

U+20CD2, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lời nói

lời [giời, trời]

U+215F6, tổng 7 nét, bộ đại 大 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lời nói

Tự hình

lời

U+22231, tổng 10 nét, bộ nghiễm 广 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lời nói

Tự hình

lời

U+2B717, tổng 19 nét, bộ ma 麻 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lời nói