Có 4 kết quả:

㦦 lờn㦨 lờn灡 lờn𢦂 lờn

1/4

lờn

U+39A6, tổng 19 nét, bộ tâm 心 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sinh lờn

Tự hình

Dị thể

lờn [lan, lớn]

U+39A8, tổng 20 nét, bộ tâm 心 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sinh lờn

Tự hình

lờn [làn, lượn, trơn]

U+7061, tổng 23 nét, bộ thuỷ 水 + 20 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hư lờn

Tự hình

Dị thể

lờn

U+22982, tổng 23 nét, bộ tâm 心 + 20 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hư lờn