Có 6 kết quả:

呂 lở𡋿 lở𥓅 lở𥖕 lở𨹬 lở𪡉 lở

1/6

lở [, lả, lớ, lỡ, lử, lữ, lữa, rả, rứa, trả, trở]

U+5442, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

vỡ lở

Tự hình

Dị thể

lở [trã]

U+212FF, tổng 10 nét, bộ thổ 土 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lở đất

Tự hình

lở [vỡ]

U+254C5, tổng 12 nét, bộ thạch 石 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lở đá

lở [lỡ]

U+25595, tổng 17 nét, bộ thạch 石 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đất lở

Tự hình

Dị thể

lở

U+28E6C, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đất lở

lở

U+2A849, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vỡ lở