Có 2 kết quả:

㜮 lợm濫 lợm

1/2

lợm

U+372E, tổng 17 nét, bộ nữ 女 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mắc lợm

Tự hình 1

Dị thể 2

lợm [giậm, luộm, làm, lòm, lạm, lặm, lộm, lụm, trộm]

U+6FEB, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lợm giọng

Tự hình 3

Dị thể 5