Có 3 kết quả:

拉 lợp笠 lợp苙 lợp

1/3

lợp [dập, giập, loạt, láp, lạp, lấp, lắp, lọp, lớp, ráp, rập, rắp, sắp, sụp, xập, xệp, đập]

U+62C9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lợp nhà

Tự hình 2

Dị thể 6

lợp [liếp, lép, lạp, lẹp, lớp, lụp, nập, rạp, rập, sập, sệp, sụp, tấp]

U+7B20, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lợp nhà

Tự hình 2

Dị thể 1

lợp [lớp, rợp]

U+82D9, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

lợp nhà

Tự hình 1