Có 4 kết quả:

縷 lụa𫄄 lụa𫄉 lụa𫄎 lụa

1/4

lụa [, ]

U+7E37, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lụa là

Tự hình

Dị thể

lụa

U+2B104, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lụa là

lụa [luạ]

U+2B109, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lụa là

lụa

U+2B10E, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lụa là