Có 16 kết quả:

䱚 lục僇 lục六 lục录 lục戮 lục氯 lục碌 lục磟 lục籙 lục綠 lục绿 lục錄 lục陆 lục陸 lục𥭼 lục𪦸 lục

1/16

lục [lóc]

U+4C5A, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cá lục

lục

U+50C7, tổng 13 nét, bộ nhân 人 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lục (nhục nhã)

Tự hình

Dị thể

lục [lúc, lộc, lụt]

U+516D, tổng 4 nét, bộ bát 八 + 2 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

lục đục

Tự hình

Dị thể

lục

U+5F55, tổng 8 nét, bộ kệ 彐 + 5 nét
giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

sao lục

Tự hình

Dị thể

lục

U+622E, tổng 15 nét, bộ qua 戈 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lục (giết phơi thây)

Tự hình

Dị thể

lục

U+6C2F, tổng 12 nét, bộ khí 气 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lục (khí chlorine)

Tự hình

Dị thể

lục [lộc]

U+788C, tổng 13 nét, bộ thạch 石 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lục (bánh xe lá để cán đất, cán lúa)

Tự hình

Dị thể

lục

U+78DF, tổng 16 nét, bộ thạch 石 + 11 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lục lọi

Tự hình

Dị thể

lục

U+7C59, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 + 16 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lục sự (việc sổ sách)

Tự hình

Dị thể

lục [luốc]

U+7DA0, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

xanh lục

Tự hình

Dị thể

lục

U+7EFF, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xanh lục

Tự hình

Dị thể

lục [lục]

U+9304, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sao lục

Tự hình

Dị thể

lục

U+9646, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lục địa

Tự hình

Dị thể

lục

U+9678, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lục địa

Tự hình

Dị thể

lục

U+25B7C, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lục sự (việc sổ sách)

Tự hình

lục

U+2A9B8, tổng 7 nét, bộ tử 子 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lục (con)