Có 4 kết quả:

累 lủi藞 lủi𨀤 lủi𨇒 lủi

1/4

lủi [luỵ, luỹ, mệt]

U+7D2F, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý & hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lủi thủi

Tự hình 3

Dị thể 8

lủi [lủa]

U+85DE, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lủi thủi

Tự hình 1

lủi [chọi, giuỗi, lùi, lội, rùi, trồi]

U+28024, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lủi mất; chui lủi

lủi [cõi, duỗi, lùi, lỏi, lối, lội, ruổi, rõi]

U+281D2, tổng 22 nét, bộ túc 足 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lủi mất; chui lủi