Có 3 kết quả:

侶 lứa盧 lứa𪪏 lứa

1/3

lứa [lữ]

U+4FB6, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lứa đôi

Tự hình 2

Dị thể 1

lứa [lu, , , , , lờ, lợ, lừ]

U+76E7, tổng 16 nét, bộ mẫn 皿 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cùng lứa

Tự hình 5

Dị thể 14

lứa

U+2AA8F, tổng 8 nét, bộ nghiễm 广 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cùng lứa