Có 6 kết quả:

盧 lừ矑 lừ籚 lừ閭 lừ𪽮 lừ𪾦 lừ

1/6

lừ [lu, , , , , lờ, lợ, lứa]

U+76E7, tổng 16 nét, bộ mẫn 皿 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lừ đừ

Tự hình 5

Dị thể 14

lừ [, lờ]

U+77D1, tổng 21 nét, bộ mục 目 + 16 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lừ mắt

Tự hình 1

Dị thể 2

lừ [, lờ]

U+7C5A, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 + 16 nét
hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lừ đừ

Tự hình 2

Dị thể 3

lừ [, , lữ]

U+95AD, tổng 14 nét, bộ môn 門 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

vàng lừ

Tự hình 2

Dị thể 2

lừ

U+2AF6E, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mệt lừ

Dị thể 1

lừ [lờ]

U+2AFA6, tổng 10 nét, bộ mục 目 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lừ mắt

Dị thể 1