Có 3 kết quả:

㖫 lừng凌 lừng𤊥 lừng

1/3

lừng [lung, lẳng, rằng]

U+35AB, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lừng lẫy

lừng [dưng, lâng, lăn, lăng, rưng]

U+51CC, tổng 10 nét, bộ băng 冫 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lừng danh

Tự hình 3

Dị thể 6

lừng [sần]

U+242A5, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sáng lừng