Có 2 kết quả:

灵 liêng靈 liêng

1/2

liêng [lanh, leng, linh, lênh, lẻng]

U+7075, tổng 7 nét, bộ hoả 火 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêng liêng

Tự hình

Dị thể

liêng [lanh, leng, linh, lênh, lình, lẻng]

U+9748, tổng 24 nét, bộ vũ 雨 + 16 nét
phồn thể, hình thanh