Có 21 kết quả:

僚 liêu寥 liêu寮 liêu廖 liêu撩 liêu潦 liêu燎 liêu獠 liêu瞭 liêu綹 liêu繚 liêu缭 liêu聊 liêu蟟 liêu辽 liêu遼 liêu鐐 liêu镣 liêu髎 liêu鷯 liêu鹩 liêu

1/21

liêu

U+50DA, tổng 14 nét, bộ nhân 人 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

quan liêu

Tự hình

Dị thể

liêu

U+5BE5, tổng 14 nét, bộ miên 宀 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tịch liêu

Tự hình

Dị thể

liêu [lều]

U+5BEE, tổng 15 nét, bộ miên 宀 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đồng liêu

Tự hình

Dị thể

liêu

U+5ED6, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tịch liêu

Tự hình

Dị thể

liêu [bêu, cheo, gieo, leo, liệu, lêu, treo, trêu, đeo]

U+64A9, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

liêu (trêu chơi): liêu bát

Tự hình

Dị thể

liêu [lạo, lẻo]

U+6F66, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

liêu (vội vàng): liêu thảo

Tự hình

Dị thể

liêu [leo, liệu, riu]

U+71CE, tổng 16 nét, bộ hoả 火 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

liêu

U+7360, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

liêu (dô ra): thanh diện liêu nha (mặt xanh nanh hô)

Tự hình

Dị thể

liêu [liễu, lẹo, lẽo]

U+77AD, tổng 17 nét, bộ mục 目 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

liêu

U+7DB9, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

liêu [leo, lèo, lạo, rều]

U+7E5A, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

liêu (khâu vắt sổ)

Tự hình

Dị thể

liêu

U+7F2D, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

liêu (khâu vắt sổ)

Tự hình

Dị thể

liêu

U+804A, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

liêu (chỉ có vậy, một ít)

Tự hình

Dị thể

liêu [liu]

U+87DF, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

liêu

U+8FBD, tổng 5 nét, bộ sước 辵 + 2 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

Liêu Đông; Bạc Liêu (tên địa danh)

Tự hình

Dị thể

liêu

U+907C, tổng 15 nét, bộ sước 辵 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

Liêu Đông; Bạc Liêu (tên địa danh)

Tự hình

Dị thể

liêu [liệu, rìu]

U+9410, tổng 20 nét, bộ kim 金 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

liêu (xiềng trói)

Tự hình

Dị thể

liêu

U+9563, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 12 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

liêu (xiềng trói)

Tự hình

Dị thể

liêu

U+9ACE, tổng 20 nét, bộ cốt 骨 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

liêu

U+9DEF, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

liêu (chim sáo): tiêu liêu

Tự hình

Dị thể

liêu

U+9E69, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 + 12 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

liêu (chim sáo): tiêu liêu

Tự hình

Dị thể