Có 4 kết quả:

䉭 liếp笠 liếp𡓍 liếp𥸆 liếp

1/4

liếp [liệp]

U+426D, tổng 21 nét, bộ trúc 竹 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chiếu, liếp

liếp [lép, lạp, lẹp, lớp, lợp, lụp, nập, rạp, rập, sập, sệp, sụp, tấp]

U+7B20, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chiếu liếp

Tự hình 2

Dị thể 1

liếp

U+214CD, tổng 18 nét, bộ thổ 土 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

liếp (luống vườn có rãnh nước bao quanh)

liếp

U+25E06, tổng 25 nét, bộ trúc 竹 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cửa liếp