Có 4 kết quả:

令 liệng翎 liệng𠖝 liệng𩙳 liệng

1/4

liệng [lanh, loanh, lành, lênh, lình, lệnh, lịnh]

U+4EE4, tổng 5 nét, bộ nhân 人 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý & hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

liệng đi (ném đi)

Tự hình 5

Dị thể 2

liệng [linh, liếng]

U+7FCE, tổng 11 nét, bộ vũ 羽 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bay liệng

Tự hình 2

Dị thể 1

liệng [lượn]

U+2059D, tổng 14 nét, bộ mịch 冖 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

liệng đá

liệng

U+29673, tổng 14 nét, bộ phi 飛 + 0 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bay liệng