Có 4 kết quả:

㳥 luông篭 luông籠 luông𪥛 luông

1/4

luông [lạnh, lỏng, lộng, sóng]

U+3CE5, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

luông tuồng

luông [lung, luồng, lồng, trông]

U+7BED, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

luông tuồng

Tự hình 1

Dị thể 1

luông [lung, luồng, lồng, ruồng]

U+7C60, tổng 23 nét, bộ trúc 竹 + 17 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

luông tuồng

Tự hình 3

Dị thể 5

luông

U+2A95B, tổng 13 nét, bộ đại 大 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

luông tuồng