Có 2 kết quả:

悋 luẩn惀 luẩn

1/2

luẩn [lẫn]

U+608B, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

luẩn quẩn

Tự hình

Dị thể

luẩn

U+60C0, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

luẩn quẩn

Tự hình