Có 3 kết quả:

律 luốt𢯰 luốt𦂻 luốt

1/3

luốt [luật, lót, lọt, rút, rọt, rụt, suốt, sốt, sụt, trót, trút, trốt]

U+5F8B, tổng 9 nét, bộ xích 彳 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuột luốt

Tự hình 6

Dị thể 1

luốt [lọt, lột, rót, trút]

U+22BF0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuột luốt

luốt [luột]

U+260BB, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tuột luốt