Có 7 kết quả:

垒 luỹ壘 luỹ累 luỹ絫 luỹ纍 luỹ藟 luỹ虆 luỹ

1/7

luỹ

U+5792, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dinh luỹ; bờ luỹ

Tự hình

Dị thể

luỹ

U+58D8, tổng 18 nét, bộ thổ 土 + 15 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

dinh luỹ; bờ luỹ

Tự hình

Dị thể

luỹ [luỵ, lủi, mệt]

U+7D2F, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý & hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

luỹ luỹ (chồng chất lên nhau)

Tự hình

Dị thể

luỹ

U+7D6B, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

luỹ luỹ (chồng chất lên nhau)

Tự hình

Dị thể

luỹ

U+7E8D, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 + 15 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

luỹ luỹ (chồng chất lên nhau)

Tự hình

Dị thể

luỹ

U+85DF, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 + 15 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

luỹ (loại cây leo)

Tự hình

Dị thể

luỹ

U+8646, tổng 24 nét, bộ thảo 艸 + 21 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

luỹ (loại cây leo)

Tự hình

Dị thể